ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đường một chiều" (1件)
đường một chiều

日本語
名一方通行
Đây là đường một chiều.
ここは一方通行だ。
類語検索結果 "đường một chiều" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đường một chiều" (1件)
Đây là đường một chiều.
ここは一方通行だ。
